Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T

未在登记地址经营
税号 2801407792
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T
地址 Nhà ông Lê Kỳ Tuấn, phố Neo, Xã Thọ Long, Thanh Hóa, Việt Nam.
法定代表人 Lê Xuân Ngợi
营业执照签发日期 06/07/2009
开始经营日期 06/07/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 08:10
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

M73100 广告业
C32900 未另分类的其他制造业
F41000 房屋建筑业
F43210 电气安装
F4322 给排水、供暖及空调安装
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G4659 其他机械设备及配件批发
G4662 金属及金属矿石批发
C1104 软饮料及矿泉水制造
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的税号为 2801407792,于 06/07/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的注册办公地址为 Nhà ông Lê Kỳ Tuấn, phố Neo, Xã Thọ Long, Thanh Hóa, Việt Nam.。该单位位于 Xã Thọ Long、Thanh Hoá 辖区内。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T、税号 2801407792 和地址 Nhà ông Lê Kỳ Tuấn, phố Neo, Xã Thọ Long, Thanh Hóa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 2801407792 的结构是怎样的?
税号 2801407792 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 28 为分段号;中间七位 0140779 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Quảng Cáo X.A.T 的法定代表人为 Lê Xuân Ngợi,依据为与税号 2801407792 关联的税务登记信息。

Xã Thọ Long 企业统计

124 企业总数
58 经营中
66 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Thanh Hoá 共 28,324 家企业,其中 12,516 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 44
建筑业 27
制造业 19
专业、科学和技术活动 8
教育和培训 6
农业、林业和渔业 4

按企业类型

有限责任公司 98
一人有限责任公司 10
股份有限公司 5
学校 / 教育机构 4
合作社 4
其他国家机关 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 58
未在登记地址经营 54
已停止经营,税码注销手续尚未完成 4
暂停经营 4
已停止经营,税码注销手续已完成 4