Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh
| 税号 | 2800985247 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh |
| 地址 | Thôn Tuy Yên - Xã Công Chính, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Mai Ngọc Duy |
| 营业执照签发日期 | 27/12/2005 |
| 开始经营日期 | 03/06/2006 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 20/09/2026 10:10 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| S96390 | 未另分类的其他个人服务活动(其余) |
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 常见问题
税号 2800985247 的结构是怎样的?
税号 2800985247 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 28 为分段号;中间七位 0098524 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 7 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh、税号 2800985247 和地址 Thôn Tuy Yên - Xã Công Chính, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的地址在哪里?
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的注册办公地址为 Thôn Tuy Yên - Xã Công Chính, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam.。该单位位于 Xã Công Chính、Thanh Hoá 辖区内。
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的税号是多少?
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的税号为 2800985247,于 03/06/2006 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的经营范围是什么?
Công ty TNHH đào tạo - thương mại và dịch vụ quốc tế Mai Linh 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(行业代码 S96390)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Công Chính 企业统计
67
企业总数
35
经营中
32
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Thanh Hoá 共 28,324 家企业,其中 12,516 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
47
股份有限公司
7
学校 / 教育机构
4
两人及以上有限责任公司
2
私营独资企业
2
一人有限责任公司
2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
33
未在登记地址经营
25
已停止经营,税码注销手续尚未完成
3
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
2
已停止经营,税码注销手续已完成
2
暂停经营
2