Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2

纳税人:已核发税码(MST)
税号 2700899435
越南语名称 Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2
地址 KCN Gián Khẩu, Xã Gia Vân, Ninh Bình, Việt Nam.
法定代表人 SONG ILHYUN
营业执照签发日期 28/11/2019
开始经营日期 10/12/2019
财政年度结束 31/12
数据更新 25/09/2026 02:49

经营范围

F Xây dựng

Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 常见问题

Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的法定代表人是谁?
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的法定代表人为 SONG ILHYUN,依据为与税号 2700899435 关联的税务登记信息。
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的经营范围是什么?
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的主营行业为 Xây dựng(行业代码 F)。
为 Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2、税号 2700899435 和地址 KCN Gián Khẩu, Xã Gia Vân, Ninh Bình, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 2700899435 的信息是何时更新的?
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的数据最近一次同步于 25/09/2026 02:49。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的税号是多少?
Công ty Hyundai Engineering Co., Ltd Hàn Quốc - Thầu chính thi công dự án ĐTXD nhà máy HTMV số 2 的税号为 2700899435,于 10/12/2019 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Xã Gia Vân 企业统计

181 企业总数
118 经营中
57 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Ninh Bình 共 29,615 家企业,其中 15,586 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 36
制造业 35
建筑业 34
行政和支持服务活动 15
农业、林业和渔业 9
教育和培训 7

按企业类型

有限责任公司 125
一人有限责任公司 20
股份有限公司 15
私营独资企业 11
合作社 4
人民委员会 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 118
已停止经营,税码注销手续尚未完成 24
未在登记地址经营 15
暂停经营 12
等待核实登记地址的经营状况 6
已停止经营,税码注销手续已完成 6