Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn

未在登记地址经营
税号2600828783
越南语名称Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn
交易名称HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ SẢN XUẤT KINH DOANH CHÈ LƯƠNG SƠN
地址Xuân Tân, Xã Sơn Lương, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Văn Lương
营业执照签发日期09/01/2012
开始经营日期13/04/2012
财政年度结束31/12
数据更新17/09/2026 02:23
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

A01270茶叶种植
A01农业及相关服务活动
H4933公路货物运输
G47524专门店零售水泥、砖、瓦、石材、砂石、钢材及其他建筑材料

Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 常见问题

Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的法定代表人是谁?
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的法定代表人为 Nguyễn Văn Lương,依据为与税号 2600828783 关联的税务登记信息。
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的经营范围是什么?
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的主营行业为 Trồng cây chè(行业代码 A01270)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn、税号 2600828783 和地址 Xuân Tân, Xã Sơn Lương, Phú Thọ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 2600828783 的信息是何时更新的?
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的数据最近一次同步于 17/09/2026 02:23。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的税号是多少?
Hợp tác xã dịch vụ sản xuất kinh doanh chè Lương Sơn 的税号为 2600828783,于 13/04/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Xã Sơn Lương 企业统计

37企业总数
28经营中
9注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Phú Thọ 共 29,223 家企业,其中 15,414 家经营中。

常见经营范围

制造业12
批发和零售业;机动车和摩托车修理5
农业、林业和渔业5
建筑业2
专业、科学和技术活动2
教育和培训1

按企业类型

有限责任公司20
一人有限责任公司5
合作社5
股份有限公司3
私营独资企业2
学校 / 教育机构1

按状态

纳税人:已核发税码(MST)28
未在登记地址经营5
已停止经营,税码注销手续尚未完成4

法定代表人为"Nguyễn Văn Lương"的企业

共有 384 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH HỢP TÁC QUỐC TẾ THUÝ TONY

税号:0111627396
Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỨC LƯƠNG

税号:2301412434
Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI SẢN LƯỢNG HỒNG

税号:5702229914
Số nhà 10, Khu phố Cẩm Thành, Phường Phong Cốc, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DGNA

税号:0111480048
Số nhà 22 Phố Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LUMI KIM BEAUTY

税号:6101314211
03 Trần Hưng Đạo, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUÂN LƯỢNG 1968

税号:2701006194
Nhà ông Nguyễn Văn Lượng, Thôn 4, Đồng Chưa, Xã Gia Viễn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH XÂY DỰNG MINH KHÔI

税号:0319495357
Số 72/7, đường Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETNATURE EXPORT

税号:2902268464
Xóm Vạn Thọ, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PROXY MINA

税号:3002308885
Số 62 Trần Kim Xuyến, Xã Hương Sơn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG TRÂM

税号:6001826047
14 Tỉnh Lộ 5, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.