Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2600719262
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng
简称 BẨY HẰNG CO.,LTD
交易名称 BẨY HẰNG CO.,LTD
地址 Khu 3, Xã Hùng Việt, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表人 Trần Xuân Bẩy
营业执照签发日期 10/01/2011
开始经营日期 10/01/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 19/09/2026 04:55
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

B0810 土砂石开采
F41000 房屋建筑业
F42200 公用事业工程建筑
F42900 其他土木工程建筑
F43120 场地准备
F43900 其他专业建筑活动
G4610 商品代理、经纪与拍卖
H4931 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输
I5610 餐馆及流动餐饮服务
N7710 机动车租赁
B07100 铁矿采选

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的法定代表人为 Trần Xuân Bẩy,依据为与税号 2600719262 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng(税号 2600719262)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的税号为 2600719262,于 10/01/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 还以 BẨY HẰNG CO.,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2600719262 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Bẩy Hằng 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Xã Hùng Việt 企业统计

82 企业总数
57 经营中
25 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Phú Thọ 共 29,223 家企业,其中 15,414 家经营中。

常见经营范围

制造业 16
建筑业 15
批发和零售业;机动车和摩托车修理 13
农业、林业和渔业 7
教育和培训 6
运输和仓储业 4

按企业类型

有限责任公司 49
股份有限公司 10
合作社 9
一人有限责任公司 8
学校 / 教育机构 5
人民信用基金 1

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 57
未在登记地址经营 12
已停止经营,税码注销手续尚未完成 7
暂停经营 3
已停止经营,税码注销手续已完成 3