Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2600717762
越南语名称 Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch
简称 HOÀNG THẠCH., JSC
交易名称 HOÀNG THẠCH., JSC
地址 Lô B10, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.
法定代表人 Kiều Công Huân
营业执照签发日期 29/12/2010
开始经营日期 31/12/2010
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 08/09/2026 18:48
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

B0810 土砂石开采
C23920 粘土砖瓦及建筑砌块制造
C2394 水泥、石灰和石膏制造
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43300 建筑物装修
H4931 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车)
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输
H5021 内河旅客运输
H5022 内河货物运输

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 常见问题

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch(税号 2600717762)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的注册办公地址为 Lô B10, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nông Trang、Phú Thọ 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的法定代表人为 Kiều Công Huân,依据为与税号 2600717762 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 的主营行业为 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(行业代码 B0810)。此外,该单位还登记了 10 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thạch、税号 2600717762 和地址 Lô B10, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Nông Trang 企业统计

1,196 企业总数
647 经营中
546 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Phú Thọ 共 29,223 家企业,其中 15,414 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 373
制造业 208
建筑业 198
专业、科学和技术活动 87
运输和仓储业 51
教育和培训 41

按企业类型

有限责任公司 725
股份有限公司 321
一人有限责任公司 83
私营独资企业 33
其他公司 6
合作社 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 647
已停止经营,税码注销手续尚未完成 252
未在登记地址经营 171
暂停经营 79
已停止经营,税码注销手续已完成 44
等待核实登记地址的经营状况 3