Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn

未在登记地址经营
税号2400644845
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn
地址Khu Đồng Điều, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表人 Trần Thị Bội
营业执照签发日期04/06/2013
开始经营日期04/06/2013
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新18/09/2026 18:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1610锯材加工及木材浸渍保存
G46413服装批发
C16220建筑用木料及木型制品制造
C13120织造
C13290其他未分类纺织品制造
C1629其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
G47722专门店香水、化妆品及卫生用品零售
I56101餐馆(快餐连锁店除外)
G4751专门店零售纺织品、毛线、纱线、缝纫线及其他纺织品
N82990未另分类的其他商务辅助服务活动
C14100缝制服装制造(毛皮服装除外)
G46411纺织品批发
C14300针织或钩针编织服装制造
C16210单板及人造板制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn、税号 2400644845 和地址 Khu Đồng Điều, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的主营行业为 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ.(行业代码 C1610)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的法定代表人为 Trần Thị Bội,依据为与税号 2400644845 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 的注册办公地址为 Khu Đồng Điều, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Nhã Nam、Bắc Ninh 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tcn(税号 2400644845)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 18/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Xã Nhã Nam 企业统计

104企业总数
65经营中
39注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理33
建筑业13
制造业13
农业、林业和渔业7
行政和支持服务活动6
运输和仓储业5

按企业类型

有限责任公司62
一人有限责任公司12
私营独资企业10
合作社8
股份有限公司8
其他国家机关2

按状态

纳税人:已核发税码(MST)65
已停止经营,税码注销手续尚未完成19
未在登记地址经营14
暂停经营4
已停止经营,税码注销手续已完成2