Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm
| 税号 | 2400552545 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm |
| 简称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THÊM |
| 交易名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THÊM |
| 地址 | Số 20 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Dương Nguyên Thêm |
| 营业执照签发日期 | 09/06/2011 |
| 开始经营日期 | 09/06/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 08/09/2026 09:21 |
经营范围
| F4322 | 给排水、供暖及空调安装 |
| D35301 | 蒸汽、热水及空调供应 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42200 | 公用事业工程建筑 |
| G46209 | 其他农林原料(木材、竹、藤除外)批发 |
| G4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G4662 | 金属及金属矿石批发 |
| H5210 | 仓储 |
| H5229 | 其他运输辅助活动 |
| D3530 | 蒸汽、热水及空调供应;制冰 |
| B07100 | 铁矿采选 |
| B07300 | 贵金属矿采选 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的注册办公地址为 Số 20 đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bắc Giang、Bắc Ninh 辖区内。
税号 2400552545 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的数据最近一次同步于 08/09/2026 09:21。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的法定代表人为 Dương Nguyên Thêm,依据为与税号 2400552545 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的税号为 2400552545,于 09/06/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Minh Thêm 的主营行业为 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(行业代码 F4322)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bắc Giang 企业统计
3,162
企业总数
1,693
经营中
1,466
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,842
股份有限公司
757
一人有限责任公司
328
私营独资企业
62
合作社
36
其他国家机关
24
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,692
已停止经营,税码注销手续尚未完成
990
未在登记地址经营
255
暂停经营
155
已停止经营,税码注销手续已完成
66
—
2