Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay)

未在登记地址经营
税号 2301021141
越南语名称 Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay)
地址 Số 6, Đường TS 3 Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表人 He, Zhicheng
营业执照签发日期 09/08/2017
开始经营日期 06/03/2018
财政年度结束 31/12
数据更新 29/09/2026 11:58
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C32900 未另分类的其他制造业
C2220 塑料制品业
C24200 贵金属和有色金属冶炼
C2710 电机、输配电及控制设备制造
C27200 电池制造
C27320 其他电子和电气用电线、电缆制造
C27330 配线器件制造
C27400 电气照明设备制造
C27500 家用电力器具制造
C27900 其他电气机械及器材制造

Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 常见问题

Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay)(税号 2301021141)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 29/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的地址在哪里?
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的注册办公地址为 Số 6, Đường TS 3 Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Đại Đồng、Bắc Ninh 辖区内。
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的法定代表人是谁?
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的法定代表人为 He, Zhicheng,依据为与税号 2301021141 关联的税务登记信息。
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 的主营行业为 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(行业代码 C32900)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Green Energy Technology Việt Nam (Nộp thay)、税号 2301021141 和地址 Số 6, Đường TS 3 Khu CN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Đại Đồng 企业统计

842 企业总数
586 经营中
255 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。

常见经营范围

制造业 352
批发和零售业;机动车和摩托车修理 163
建筑业 62
行政和支持服务活动 43
运输和仓储业 35
房地产业 31

按企业类型

有限责任公司 680
股份有限公司 125
一人有限责任公司 13
学校 / 教育机构 6
人民委员会 3
未分类 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 585
已停止经营,税码注销手续尚未完成 95
未在登记地址经营 81
暂停经营 43
已停止经营,税码注销手续已完成 36
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 1