Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng
| 税号 | 2300865992 |
| 越南语名称 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng |
| 地址 | Số nhà 208A đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Nguyễn Giáp Dần |
| 营业执照签发日期 | 22/12/2014 |
| 开始经营日期 | 25/12/2014 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 17/09/2026 03:07 |
经营范围
| S95110 | 计算机及外围设备修理 |
| 4662 | 金属及金属矿石批发 |
| 4753 | 专门店零售地毯、床垫、毛毯、蚊帐、窗帘、墙面及地面覆盖物 |
| 4761 | 专门店图书、报纸、杂志及文具零售 |
| 4773 | 专门店其他新品零售 |
| 4932 | 其他陆路旅客运输 |
| 4933 | 公路货物运输 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 常见问题
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的地址在哪里?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的注册办公地址为 Số nhà 208A đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Phường Võ Cường、Bắc Ninh 辖区内。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的税号是多少?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的税号为 2300865992,于 25/12/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的经营范围是什么?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的主营行业为 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi.(行业代码 S95110)。此外,该单位还登记了 6 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng(税号 2300865992)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 2300865992 的信息是何时更新的?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thiết Bị Và Máy Văn Phòng Sơn Tùng 的数据最近一次同步于 17/09/2026 03:07。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Võ Cường 企业统计
4,087
企业总数
2,450
经营中
1,629
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
3,470
股份有限公司
466
一人有限责任公司
44
企业
34
私营独资企业
24
代表处
10
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
2,449
已停止经营,税码注销手续尚未完成
678
未在登记地址经营
420
已停止经营,税码注销手续已完成
316
暂停经营
215
等待核实登记地址的经营状况
4