Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay)

纳税人:已核发税码(MST)
税号 2300750511
越南语名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay)
地址 Lô J4, Khu công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.
法定代表人 Yamamoto Naoki
营业执照签发日期 13/10/2011
开始经营日期 30/08/2012
财政年度结束
数据更新 08/09/2026 23:29

经营范围

C22209 其他塑料制品制造

Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 常见问题

Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay)(税号 2300750511)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 08/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 2300750511 的信息是何时更新的?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 的数据最近一次同步于 08/09/2026 23:29。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 的法定代表人是谁?
Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 的法定代表人为 Yamamoto Naoki,依据为与税号 2300750511 关联的税务登记信息。
税号 2300750511 的结构是怎样的?
税号 2300750511 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 23 为分段号;中间七位 0075051 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn Topla Việt Nam (Nộp thay)、税号 2300750511 和地址 Lô J4, Khu công nghiệp Quế Võ (khu vực mở rộng), Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Nam Sơn 企业统计

747 企业总数
459 经营中
288 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。

常见经营范围

制造业 276
批发和零售业;机动车和摩托车修理 158
建筑业 79
行政和支持服务活动 40
运输和仓储业 38
专业、科学和技术活动 17

按企业类型

有限责任公司 648
股份有限公司 72
一人有限责任公司 11
私营独资企业 7
其他国家机关 3
合作社 2

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 459
已停止经营,税码注销手续尚未完成 130
未在登记地址经营 94
已停止经营,税码注销手续已完成 36
暂停经营 28

法定代表人为"Yamamoto Naoki"的企业

共有 1 家企业的法定代表人同名

Công ty TNHH JA-Viet

税号: 0102918751
Phòng 211 V-Tower 649 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.