Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN)

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 2300238261
越南语名称 Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN)
地址 thôn Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.
营业执照签发日期 29/07/2003
开始经营日期 01/11/2003
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 25/09/2026 21:57

经营范围

C162 木、竹、藤制品制造(家具除外);草及植物编织制品制造

Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 常见问题

税号 2300238261 的信息是何时更新的?
Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 的数据最近一次同步于 25/09/2026 21:57。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN)(税号 2300238261)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN)、税号 2300238261 和地址 thôn Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 2300238261 的结构是怎样的?
税号 2300238261 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 23 为分段号;中间七位 0023826 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 1 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 的经营范围是什么?
Xí nghiệp Tân Vinh (DNTN) 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế);; sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện.(行业代码 C162)。

Phường Đồng Nguyên 企业统计

640 企业总数
354 经营中
285 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Bắc Ninh 共 38,230 家企业,其中 20,900 家经营中。

常见经营范围

制造业 242
批发和零售业;机动车和摩托车修理 172
建筑业 50
运输和仓储业 23
教育和培训 22
行政和支持服务活动 20

按企业类型

有限责任公司 466
股份有限公司 86
企业 30
合作社 26
私营独资企业 10
一人有限责任公司 8

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 354
未在登记地址经营 107
已停止经营,税码注销手续尚未完成 101
暂停经营 48
已停止经营,税码注销手续已完成 29
等待核实登记地址的经营状况 1