Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị
| 税号 | 2300105790-021 |
| 越南语名称 | Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị |
| 地址 | Số 60 Lê Duẩn, khu phố 9, Phường 1(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lương Minh Lâm |
| 营业执照签发日期 | 27/07/2010 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 29/10/2026 15:41 |
经营范围
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 常见问题
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 的经营范围是什么?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 的主营行业为 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(行业代码 G4620)。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị(税号 2300105790-021)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 29/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 2300105790-021 的信息是何时更新的?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 的数据最近一次同步于 29/10/2026 15:41。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 的法定代表人是谁?
Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 的法定代表人为 Lương Minh Lâm,依据为与税号 2300105790-021 关联的税务登记信息。
税号 2300105790-021 的结构是怎样的?
税号 2300105790-021 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 23 为分段号;中间七位 0010579 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 021 为从属单位的序号,即 Văn Phòng Đại Diện Công Ty Cổ Phần DABACO Việt Nam Tại Tỉnh Quảng Trị 是税号 2300105790 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.