Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú
| 税号 | 2100343734 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú |
| 简称 | CÔNG TY TNHH TRIỀU AN TRÀ CÚ |
| 交易名称 | CÔNG TY TNHH TRIỀU AN TRÀ CÚ |
| 地址 | ấp Chợ, Xã Hàm Giang(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Thạch Ngọc Diên |
| 营业执照签发日期 | 02/01/2008 |
| 开始经营日期 | 02/01/2008 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 24/09/2026 02:28 |
经营范围
| J5911 | 电影、录像和电视节目制作 |
| C26800 | 磁性及光学媒介制造 |
| N77290 | 其他个人及家用物品出租 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 常见问题
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú(税号 2100343734)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 24/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的税号为 2100343734,于 02/01/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 还以 CÔNG TY TNHH TRIỀU AN TRÀ CÚ 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2100343734 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的主营行业为 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình.(行业代码 J5911)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Triều An Trà Cú 的注册办公地址为 ấp Chợ, Xã Hàm Giang(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.。该单位位于 Xã Hàm Giang、Vĩnh Long 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Hàm Giang 企业统计
55企业总数
27经营中
28注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Vĩnh Long 共 18,974 家企业,其中 8,246 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司25
一人有限责任公司13
私营独资企业8
股份有限公司4
合作社3
学校 / 教育机构2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)27
已停止经营,税码注销手续已完成12
已停止经营,税码注销手续尚未完成8
未在登记地址经营6
暂停经营2
