UNT Lương Thế Trân

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 2001213276
越南语名称 UNT Lương Thế Trân
地址 Lương Thế Trân, Xã Lương Thế Trân(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.
开始经营日期 01/11/2015
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 28/09/2026 02:59

经营范围

O8411 一般公共行政活动

UNT Lương Thế Trân 常见问题

UNT Lương Thế Trân 的税号是多少?
UNT Lương Thế Trân 的税号为 2001213276,于 01/11/2015 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
UNT Lương Thế Trân 的经营范围是什么?
UNT Lương Thế Trân 的主营行业为 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp.(行业代码 O8411)。
税号 2001213276 的结构是怎样的?
税号 2001213276 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0121327 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 UNT Lương Thế Trân 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 UNT Lương Thế Trân、税号 2001213276 和地址 Lương Thế Trân, Xã Lương Thế Trân(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
UNT Lương Thế Trân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,UNT Lương Thế Trân(税号 2001213276)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Xã Lương Thế Trân 企业统计

201 企业总数
88 经营中
113 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 82
制造业 36
建筑业 25
专业、科学和技术活动 6
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 4
电力、燃气、蒸汽和空调供应 4

按企业类型

有限责任公司 90
一人有限责任公司 46
私营独资企业 35
股份有限公司 21
其他国家机关 4
合作组 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 88
已停止经营,税码注销手续尚未完成 66
未在登记地址经营 25
已停止经营,税码注销手续已完成 16
暂停经营 6