Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2001147231
越南语名称 Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài
简称 CTY TNHH XD - TTNT PHúC THàNH TàI
交易名称 CTY TNHH XD - TTNT PHúC THàNH TàI
地址 Số 8A, đường Trần Hưng Đạo, khóm 3, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表人 Cao Việt Thống
营业执照签发日期 17/01/2014
开始经营日期 16/01/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 09/09/2026 22:17
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F42900 其他土木工程建筑
F43120 场地准备
H4933 公路货物运输
K64990 未另分类的其他金融服务活动(保险和养老金除外)
N82990 未另分类的其他商务辅助服务活动

Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 常见问题

Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.(行业代码 F42900)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 还以 CTY TNHH XD - TTNT PHúC THàNH TàI 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2001147231 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的税号是多少?
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的税号为 2001147231,于 16/01/2014 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài(税号 2001147231)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 09/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Xây Dựng - Trang Trí Nội Thất Phúc Thành Tài 的法定代表人为 Cao Việt Thống,依据为与税号 2001147231 关联的税务登记信息。

Phường Tân Thành 企业统计

1,400 企业总数
567 经营中
826 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 494
建筑业 249
专业、科学和技术活动 117
制造业 89
运输和仓储业 62
住宿和餐饮业 62

按企业类型

有限责任公司 638
一人有限责任公司 383
私营独资企业 203
股份有限公司 88
其他国家机关 24
未分类 19

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 567
已停止经营,税码注销手续尚未完成 533
未在登记地址经营 194
暂停经营 55
已停止经营,税码注销手续已完成 44
等待核实登记地址的经营状况 4