Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 2001128486
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau
简称 CTY TNHH MTV VINH PHÁT CÀ MAU
交易名称 CTY TNHH MTV VINH PHÁT CÀ MAU
地址 Số 99/2, đường Tân Duyệt, khóm 1, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表人 ông Ngọc Tâm
营业执照签发日期 18/09/2013
开始经营日期 18/09/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 15/09/2026 07:29
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4649 其他家庭用品批发
C33120 机械设备修理
G46510 计算机、软件及辅助设备批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H4932 其他陆路旅客运输
H4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(行业代码 G4649)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
税号 2001128486 的结构是怎样的?
税号 2001128486 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0112848 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 6 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau、税号 2001128486 和地址 Số 99/2, đường Tân Duyệt, khóm 1, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau(税号 2001128486)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 15/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Phát Cà Mau 还以 CTY TNHH MTV VINH PHÁT CÀ MAU 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2001128486 都会得到相同结果。

Xã Cái Nước 企业统计

131 企业总数
70 经营中
61 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 56
建筑业 11
运输和仓储业 8
党组织、政治社会团体、国家管理、安全国防 7
农业、林业和渔业 7
制造业 5

按企业类型

有限责任公司 51
私营独资企业 35
一人有限责任公司 22
其他国家机关 7
合作社 7
股份有限公司 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 69
已停止经营,税码注销手续尚未完成 45
已停止经营,税码注销手续已完成 6
未在登记地址经营 6
暂停经营 4
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 1