Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân
| 税号 | 2001041443 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân |
| 简称 | CÔNG TY TRUNG NHÂN |
| 交易名称 | CÔNG TY TRUNG NHÂN |
| 地址 | Số 245, ấp Nhà Cũ, Xã Quách Phẩm, Cà Mau, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Diệp Văn Vũ |
| 营业执照签发日期 | 16/11/2011 |
| 开始经营日期 | 20/11/2011 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 28/09/2026 03:05 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F43900 | 其他专业建筑活动 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4632 | 食品批发 |
| N7710 | 机动车租赁 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的法定代表人为 Diệp Văn Vũ,依据为与税号 2001041443 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân(税号 2001041443)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的税号为 2001041443,于 20/11/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 还以 CÔNG TY TRUNG NHÂN 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2001041443 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng - Thương Mại Trung Nhân 的主营行业为 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.(行业代码 F43900)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Quách Phẩm 企业统计
65企业总数
26经营中
39注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
私营独资企业28
一人有限责任公司20
有限责任公司13
其他国家机关3
合作社1
按状态
已停止经营,税码注销手续尚未完成27
纳税人:已核发税码(MST)26
已停止经营,税码注销手续已完成6
未在登记地址经营5
暂停经营1
