Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang
| 税号 | 2000504515 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang |
| 简称 | THÁI KHANG CO; LTD |
| 交易名称 | THÁI KHANG CO; LTD |
| 地址 | Số 125/20B, đường Lý Thường Kiệt, khóm 1, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Thái Văn Nhịn |
| 营业执照签发日期 | 03/09/2008 |
| 开始经营日期 | 05/09/2008 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 28/09/2026 03:08 |
经营范围
| I5510 | 短期住宿活动 |
| C25920 | 金属表面处理及热处理加工;机械加工 |
| C33200 | 工业机械和设备安装 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4633 | 饮料批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| H4933 | 公路货物运输 |
| H5224 | 货物装卸 |
| H53200 | 快递 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| A01450 | 猪的饲养与育种 |
| A0322 | 内陆养殖 |
| C10800 | 饲料加工 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 常见问题
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的注册办公地址为 Số 125/20B, đường Lý Thường Kiệt, khóm 1, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.。该单位位于 Phường Tân Thành、Cà Mau 辖区内。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的主营行业为 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày(行业代码 I5510)。此外,该单位还登记了 13 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 还以 THÁI KHANG CO; LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 2000504515 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的税号是多少?
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 的税号为 2000504515,于 05/09/2008 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại - Sản Xuất Thái Khang(税号 2000504515)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Tân Thành 企业统计
1,400
企业总数
567
经营中
826
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
638
一人有限责任公司
383
私营独资企业
203
股份有限公司
88
其他国家机关
24
未分类
19
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
567
已停止经营,税码注销手续尚未完成
533
未在登记地址经营
194
暂停经营
55
已停止经营,税码注销手续已完成
44
等待核实登记地址的经营状况
4