Hợp tác xã Xây dựng 30/4
| 税号 | 2000446704 |
| 越南语名称 | Hợp tác xã Xây dựng 30/4 |
| 地址 | ấp Kiến Vàng, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lê Văn Ngoan |
| 营业执照签发日期 | 14/11/2005 |
| 开始经营日期 | 01/12/2005 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 27/09/2026 13:40 |
经营范围
| G4663 | 其他建筑材料及安装设备批发 |
| F42 | 土木工程建筑业 |
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 常见问题
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的经营范围是什么?
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 1 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的法定代表人是谁?
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的法定代表人为 Lê Văn Ngoan,依据为与税号 2000446704 关联的税务登记信息。
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的地址在哪里?
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 的注册办公地址为 ấp Kiến Vàng, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tân Ân、Cà Mau 辖区内。
Hợp tác xã Xây dựng 30/4 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Hợp tác xã Xây dựng 30/4(税号 2000446704)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 2000446704 的结构是怎样的?
税号 2000446704 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0044670 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Tân Ân 企业统计
88
企业总数
30
经营中
57
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
私营独资企业
34
一人有限责任公司
22
有限责任公司
19
合作社
6
其他国家机关
3
股份有限公司
2
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
30
已停止经营,税码注销手续尚未完成
27
已停止经营,税码注销手续已完成
16
未在登记地址经营
14
等待核实登记地址的经营状况
1
法定代表人为"Lê Văn Ngoan"的企业
共有 23 家企业的法定代表人同名