Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn
| 税号 | 2000309049 |
| 越南语名称 | Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn |
| 地址 | Thị Trấn Cái nước, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 01/07/1999 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 19/09/2026 16:38 |
经营范围
| C27102 | 变压器、配电和控制设备制造 |
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 常见问题
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 的经营范围是什么?
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 的主营行业为 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện.(行业代码 C27102)。
为 Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn、税号 2000309049 和地址 Thị Trấn Cái nước, Xã Cái Nước, Cà Mau, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 2000309049 的信息是何时更新的?
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 的数据最近一次同步于 19/09/2026 16:38。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 的税号是多少?
Trạm Quản lý và phân phối điện nông thôn 的税号为 2000309049,于 01/07/1999 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 2000309049 的结构是怎样的?
税号 2000309049 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0030904 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Cái Nước 企业统计
131
企业总数
70
经营中
61
注销/暂停
0
近90天新设
全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
51
私营独资企业
35
一人有限责任公司
22
其他国家机关
7
合作社
7
股份有限公司
6
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
69
已停止经营,税码注销手续尚未完成
45
已停止经营,税码注销手续已完成
6
未在登记地址经营
6
暂停经营
4
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)
1