Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1
| 税号 | 2000105020-001 |
| 越南语名称 | Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 |
| 地址 | Kinh sáng Phụng Hiệp-Phường 4, , Cà Mau, Việt Nam. |
| 开始经营日期 | 01/06/1990 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/10/2026 21:36 |
经营范围
| C11042 | 软饮料制造 |
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 常见问题
税号 2000105020-001 的结构是怎样的?
税号 2000105020-001 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0010502 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 001 为从属单位的序号,即 Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 是税号 2000105020 所属企业的从属单位。
税号 2000105020-001 的信息是何时更新的?
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 的数据最近一次同步于 25/10/2026 21:36。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 的经营范围是什么?
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 的主营行业为 Sản xuất đồ uống không cồn(行业代码 C11042)。
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1(税号 2000105020-001)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 的税号是多少?
Phân xưởng sản xuất nước đá quốc doanh 1 的税号为 2000105020-001,于 01/06/1990 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.