Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang
| 税号 | 2000103908-006 |
| 越南语名称 | Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang |
| 地址 | ấp Ông Trang, xã Viên An, , Cà Mau, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 15/07/1999 |
| 开始经营日期 | 17/07/1999 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/10/2026 21:37 |
经营范围
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 常见问题
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的经营范围是什么?
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的主营行业为 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(行业代码 G4620)。
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的地址在哪里?
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的注册办公地址为 ấp Ông Trang, xã Viên An, , Cà Mau, Việt Nam.。该单位位于 Cà Mau 辖区内。
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang(税号 2000103908-006)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 25/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 2000103908-006 的结构是怎样的?
税号 2000103908-006 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 20 为分段号;中间七位 0010390 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。末三位 006 为从属单位的序号,即 Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 是税号 2000103908 所属企业的从属单位。
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的税号是多少?
Trạm Thu mua nguyên liệu thuỷ sản Ông Trang 的税号为 2000103908-006,于 17/07/1999 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.