Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân

未在登记地址经营
税号 1900591163
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân
简称 PHÚC BẢO DÂN CO.,LTD
交易名称 PHÚC BẢO DÂN CO.,LTD
地址 Số 126, Khóm 2, Phường Giá Rai, Cà Mau, Việt Nam.
法定代表人 Châu Minh Dân
营业执照签发日期 09/01/2015
开始经营日期 09/01/2015
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 21/09/2026 05:00
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5022 内河货物运输
G4632 食品批发
H4933 公路货物运输

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的法定代表人为 Châu Minh Dân,依据为与税号 1900591163 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân(税号 1900591163)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的税号为 1900591163,于 09/01/2015 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 还以 PHÚC BẢO DÂN CO.,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1900591163 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Phúc Bảo Dân 的主营行业为 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa .(行业代码 H5022)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。

Phường Giá Rai 企业统计

249 企业总数
124 经营中
125 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Cà Mau 共 13,222 家企业,其中 5,361 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 101
建筑业 45
制造业 14
运输和仓储业 14
专业、科学和技术活动 12
艺术、娱乐和休闲 8

按企业类型

私营独资企业 77
一人有限责任公司 76
有限责任公司 72
股份有限公司 10
其他国家机关 4
未分类 3

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 124
已停止经营,税码注销手续尚未完成 85
未在登记地址经营 29
暂停经营 9
已停止经营,税码注销手续已完成 2