Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát

未在登记地址经营
税号 1801454631
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát
简称 CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT DIỆP KIM PHÁT
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT DIỆP KIM PHÁT
地址 Khu vực Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Kim Thị Sây La
营业执照签发日期 07/04/2016
开始经营日期 07/04/2016
财政年度结束 31/12
数据更新 17/09/2026 20:10
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
T97000 家庭雇主活动(家政服务)
F41000 房屋建筑业
F42900 其他土木工程建筑
F43300 建筑物装修
G4649 其他家庭用品批发
M74100 专业设计活动
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C16220 建筑用木料及木型制品制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát、税号 1801454631 和地址 Khu vực Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的主营行业为 Bán lẻ đồ điện gia dụng,giường.., đồ NT tương tự, đèn, đồ dùng GĐ chưa được phân vào đâu trong ch CD(行业代码 G4759)。此外,该单位还登记了 8 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的法定代表人为 Kim Thị Sây La,依据为与税号 1801454631 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 的注册办公地址为 Khu vực Bình Dương A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Tuyền、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Diệp Kim Phát(税号 1801454631)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Long Tuyền 企业统计

701 企业总数
334 经营中
367 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 253
建筑业 133
制造业 74
专业、科学和技术活动 35
住宿和餐饮业 33
行政和支持服务活动 17

按企业类型

有限责任公司 405
一人有限责任公司 176
股份有限公司 47
未分类 38
私营独资企业 23
家庭经营户 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 334
未在登记地址经营 201
已停止经营,税码注销手续尚未完成 106
已停止经营,税码注销手续已完成 36
暂停经营 24