Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi
| 税号 | 1801446101 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi |
| 地址 | 122, đường 3/2, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Hà Vĩnh Hùng |
| 营业执照签发日期 | 16/02/2016 |
| 开始经营日期 | 17/02/2016 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 08/09/2026 04:44 |
经营范围
| G4649 | 其他家庭用品批发 |
| C33120 | 机械设备修理 |
| G4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| G4632 | 食品批发 |
| G4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
| G4659 | 其他机械设备及配件批发 |
| G46900 | 综合批发 |
| M73100 | 广告业 |
| G47640 | 专门店游戏、玩具零售 |
| G4773 | 专门店其他新品零售 |
| A01410 | 牛及水牛的饲养与育种 |
| A01440 | 羊及鹿的饲养与育种 |
| A01450 | 猪的饲养与育种 |
| R93290 | 未另分类的其他娱乐和休闲活动 |
| C10790 | 未另列明的其他食品制造 |
| N7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 常见问题
税号 1801446101 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的数据最近一次同步于 08/09/2026 04:44。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi、税号 1801446101 和地址 122, đường 3/2, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的主营行业为 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.(行业代码 G4649)。此外,该单位还登记了 16 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的法定代表人为 Hà Vĩnh Hùng,依据为与税号 1801446101 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Khoa Thi 的注册办公地址为 122, đường 3/2, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Ninh Kiều、Cần Thơ 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Ninh Kiều 企业统计
2,807
企业总数
1,146
经营中
1,637
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,503
一人有限责任公司
649
股份有限公司
279
私营独资企业
234
未分类
28
其他国家机关
21
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,142
已停止经营,税码注销手续尚未完成
854
未在登记地址经营
641
暂停经营
71
已停止经营,税码注销手续已完成
70
等待核实登记地址的经营状况
17