Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng

纳税人:已核发税码(MST)
税号1801388019
越南语名称Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng
简称KHAI HUNG TS CO., LTD
英文名称KHAI HUNG TECHNOLOGY AND SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
交易名称KHAI HUNG TS CO., LTD
地址87 đường D15, khu đô thị Mỹ Hưng, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Trác Bội Dao
营业执照签发日期17/03/2015
开始经营日期17/03/2015
财政年度结束31/12
数据更新17/09/2026 19:39

经营范围

J58200软件出版
G46510计算机、软件及辅助设备批发
G46520电子元器件及通信设备批发
G47910通过邮购或互联网零售
J62010计算机程序设计
J62020计算机咨询及系统管理
J62090其他信息技术和计算机服务
J63110数据处理、托管及相关活动
J63120门户网站
J63290其他未分类信息服务业
M73100广告业
M74100专业设计活动
S95110计算机及外围设备修理
C18110印刷
C18120印刷相关服务

Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 的法定代表人为 Trác Bội Dao,依据为与税号 1801388019 关联的税务登记信息。
税号 1801388019 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 的数据最近一次同步于 17/09/2026 19:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 的注册办公地址为 87 đường D15, khu đô thị Mỹ Hưng, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Cái Răng、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 还以 KHAI HUNG TECHNOLOGY AND SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801388019 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Và Dịch Vụ Khải Hưng(税号 1801388019)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Cái Răng 企业统计

1,632企业总数
857经营中
773注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理588
建筑业268
制造业153
专业、科学和技术活动95
房地产业57
运输和仓储业55

按企业类型

有限责任公司1,070
一人有限责任公司299
股份有限公司172
私营独资企业39
合作社12
个体店铺 / 经营场所9

按状态

纳税人:已核发税码(MST)857
未在登记地址经营495
已停止经营,税码注销手续尚未完成183
暂停经营55
已停止经营,税码注销手续已完成40
—2