Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1801370149
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh
简称 CôNG TY TNHH MTV TM DV VậN TảI LONG MINH
地址 442/28A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Ngô Viết Thạc
营业执照签发日期 26/11/2014
开始经营日期 12/12/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 17/09/2026 19:25
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H4933 公路货物运输
H4932 其他陆路旅客运输
N7710 机动车租赁

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 的法定代表人为 Ngô Viết Thạc,依据为与税号 1801370149 关联的税务登记信息。
税号 1801370149 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 的数据最近一次同步于 17/09/2026 19:25。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 的注册办公地址为 442/28A, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Thuỷ、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 还以 CôNG TY TNHH MTV TM DV VậN TảI LONG MINH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801370149 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Long Minh(税号 1801370149)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Bình Thuỷ 企业统计

1,620 企业总数
658 经营中
956 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 521
建筑业 302
制造业 181
专业、科学和技术活动 102
住宿和餐饮业 72
行政和支持服务活动 70

按企业类型

有限责任公司 891
一人有限责任公司 356
股份有限公司 144
私营独资企业 103
未分类 73
其他国家机关 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 658
未在登记地址经营 534
已停止经营,税码注销手续尚未完成 308
已停止经营,税码注销手续已完成 68
暂停经营 45
— 2