Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1801350819
越南语名称 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên
简称 CÔNG TY TNHH SX TM ĐẠI THUẬN THIÊN
交易名称 CÔNG TY TNHH SX TM ĐẠI THUẬN THIÊN
地址 C26, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Tăng Thị Cẩm Nhung
营业执照签发日期 01/08/2014
开始经营日期 08/08/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 17/09/2026 19:43
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造
C1030 蔬菜、水果和坚果加工
C25920 金属表面处理及热处理加工;机械加工
C2599 未列明其他金属制品制造
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G4632 食品批发
G4659 其他机械设备及配件批发
H5210 仓储
C10800 饲料加工
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 常见问题

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 还以 CÔNG TY TNHH SX TM ĐẠI THUẬN THIÊN 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801350819 都会得到相同结果。
为 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên、税号 1801350819 和地址 C26, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的主营行业为 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện .(行业代码 C1629)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的法定代表人为 Tăng Thị Cẩm Nhung,依据为与税号 1801350819 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đại Thuận Thiên 的注册办公地址为 C26, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Thuỷ、Cần Thơ 辖区内。

Phường Bình Thuỷ 企业统计

1,620 企业总数
658 经营中
956 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 521
建筑业 302
制造业 181
专业、科学和技术活动 102
住宿和餐饮业 72
行政和支持服务活动 70

按企业类型

有限责任公司 891
一人有限责任公司 356
股份有限公司 144
私营独资企业 103
未分类 73
其他国家机关 10

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 658
未在登记地址经营 534
已停止经营,税码注销手续尚未完成 308
已停止经营,税码注销手续已完成 68
暂停经营 45
— 2