Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long

未在登记地址经营
税号 1801317667
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long
简称 CÔNG TY TNHH MTV THÊU VI TÍNH HẢI LONG
交易名称 CÔNG TY TNHH MTV THÊU VI TÍNH HẢI LONG
地址 192/8 Khu vực Bình Chánh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 AN THỊ PHƯƠNG THẢO
营业执照签发日期 25/09/2013
开始经营日期 25/09/2013
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 08:04
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C13220 纺织制成品制造(服装除外)
C33120 机械设备修理
C33200 工业机械和设备安装
G4641 纺织品、服装及鞋类批发
G4659 其他机械设备及配件批发
C13290 其他未分类纺织品制造
C14100 缝制服装制造(毛皮服装除外)
C14300 针织或钩针编织服装制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 还以 CÔNG TY TNHH MTV THÊU VI TÍNH HẢI LONG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801317667 都会得到相同结果。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long、税号 1801317667 和地址 192/8 Khu vực Bình Chánh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的主营行业为 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)(行业代码 C13220)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的法定代表人为 AN THỊ PHƯƠNG THẢO,依据为与税号 1801317667 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thêu Vi Tính Hải Long 的注册办公地址为 192/8 Khu vực Bình Chánh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Tuyền、Cần Thơ 辖区内。

Phường Long Tuyền 企业统计

701 企业总数
334 经营中
367 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 253
建筑业 133
制造业 74
专业、科学和技术活动 35
住宿和餐饮业 33
行政和支持服务活动 17

按企业类型

有限责任公司 405
一人有限责任公司 176
股份有限公司 47
未分类 38
私营独资企业 23
家庭经营户 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 334
未在登记地址经营 201
已停止经营,税码注销手续尚未完成 106
已停止经营,税码注销手续已完成 36
暂停经营 24