Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1801266363
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh
地址 134, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Thạch Hùng Hải
营业执照签发日期 15/05/2012
开始经营日期 18/05/2012
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 17/09/2026 19:29
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4663 其他建筑材料及安装设备批发
F41000 房屋建筑业
G4759 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
A02210 木材采伐
A02220 非木材林产品采集
C1610 锯材加工及木材浸渍保存
C16210 单板及人造板制造
C16220 建筑用木料及木型制品制造
C16230 木容器制造
C1629 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 常见问题

为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh、税号 1801266363 和地址 134, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的注册办公地址为 134, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Ninh Kiều、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的税号为 1801266363,于 18/05/2012 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 9 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Vinh(税号 1801266363)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 17/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。

Phường Ninh Kiều 企业统计

2,807 企业总数
1,146 经营中
1,637 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,013
建筑业 322
制造业 223
住宿和餐饮业 223
专业、科学和技术活动 188
行政和支持服务活动 152

按企业类型

有限责任公司 1,503
一人有限责任公司 649
股份有限公司 279
私营独资企业 234
未分类 28
其他国家机关 21

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,142
已停止经营,税码注销手续尚未完成 854
未在登记地址经营 641
暂停经营 71
已停止经营,税码注销手续已完成 70
等待核实登记地址的经营状况 17