Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương
| 税号 | 1801208636 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương |
| 简称 | DONGDUONG CO |
| 英文名称 | DONG DUONG CAR ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 交易名称 | DONGDUONG CO |
| 地址 | 98/10, Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Đồng Minh Hiếu |
| 营业执照签发日期 | 16/08/2011 |
| 开始经营日期 | 16/08/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 28/09/2026 00:42 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G45120 | 乘用车零售(9座及以下) |
| G45200 | 机动车维护与修理 |
| H4931 | 市区及郊区陆路旅客运输(不含公共汽车) |
| H4933 | 公路货物运输 |
| I5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| I5630 | 饮料服务 |
| N7710 | 机动车租赁 |
| R93120 | 体育俱乐部活动 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 常见问题
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 还以 DONG DUONG CAR ONE MEMBER LIMITED COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801208636 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 的税号为 1801208636,于 16/08/2011 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương(税号 1801208636)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 的法定代表人为 Đồng Minh Hiếu,依据为与税号 1801208636 关联的税务登记信息。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Ô Tô Đồng Dương、税号 1801208636 和地址 98/10, Phạm Ngũ Lão, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Cái Khế 企业统计
2,009
企业总数
710
经营中
1,285
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,016
一人有限责任公司
525
股份有限公司
233
私营独资企业
181
未分类
14
合作社
7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
710
未在登记地址经营
624
已停止经营,税码注销手续尚未完成
531
已停止经营,税码注销手续已完成
73
暂停经营
57
等待核实登记地址的经营状况
12