Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú
| 税号 | 1801154980 |
| 越南语名称 | Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú |
| 简称 | TAN PHU CO.,LTD |
| 英文名称 | TAN PHU TRADING SERVICES CONSTRUCTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 地址 | 127/8F2/46A1, Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lê Hoàng Trung Dũng |
| 营业执照签发日期 | 03/08/2010 |
| 开始经营日期 | 03/08/2010 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 25/09/2026 17:08 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| G46520 | 电子元器件及通信设备批发 |
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 常见问题
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 的法定代表人是谁?
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 的法定代表人为 Lê Hoàng Trung Dũng,依据为与税号 1801154980 关联的税务登记信息。
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 的经营范围是什么?
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 的主营行业为 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(行业代码 G46520)。
为 Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú、税号 1801154980 和地址 127/8F2/46A1, Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 是否还有其他名称?
除全称外,Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 还以 TAN PHU TRADING SERVICES CONSTRUCTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1801154980 都会得到相同结果。
税号 1801154980 的信息是何时更新的?
Cty TNHH Một thành viên Thương mại-Dịch vụ-Xây dựng Tân Phú 的数据最近一次同步于 25/09/2026 17:08。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Cái Khế 企业统计
2,009企业总数
710经营中
1,285注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,016
一人有限责任公司525
股份有限公司233
私营独资企业181
未分类14
合作社7
按状态
纳税人:已核发税码(MST)710
未在登记地址经营624
已停止经营,税码注销手续尚未完成531
已停止经营,税码注销手续已完成73
暂停经营57
等待核实登记地址的经营状况12
