Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T

未在登记地址经营
税号 1800990686
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T
简称 CÔNG TY T&T
英文名称 T&T TRANSLATION TRAVEL AND SERVICES A MEMBER LTD COMPANY
交易名称 CôNG TY T&T
地址 333A/1, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Phan Thị Trúc Thư
营业执照签发日期 05/06/2009
开始经营日期 02/06/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 26/09/2026 18:14
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

N79200 旅游宣传及导游协助支持服务
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
H5223 航空运输辅助活动
N82110 综合办公行政服务活动

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 还以 T&T TRANSLATION TRAVEL AND SERVICES A MEMBER LTD COMPANY 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1800990686 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 的税号为 1800990686,于 02/06/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T(税号 1800990686)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 的法定代表人为 Phan Thị Trúc Thư,依据为与税号 1800990686 关联的税务登记信息。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Thuật Du Lịch Dịch Vụ T&T、税号 1800990686 和地址 333A/1, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Tân An 企业统计

3,165 企业总数
1,395 经营中
1,749 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,195
建筑业 439
制造业 254
专业、科学和技术活动 229
行政和支持服务活动 175
住宿和餐饮业 173

按企业类型

有限责任公司 1,871
一人有限责任公司 744
股份有限公司 342
私营独资企业 154
未分类 17
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 15

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,395
未在登记地址经营 882
已停止经营,税码注销手续尚未完成 680
暂停经营 105
已停止经营,税码注销手续已完成 82
等待核实登记地址的经营状况 19