Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1800805502
越南语名称 Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt
地址 Đường Lê Thị Tạo, ấp Long Thạnh a,TT Thốt Nốt, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Tô Trọng Thế
开始经营日期 21/02/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 28/09/2026 00:49
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

O HĐ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XH, QUẢN LÝ NN, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XH BẮT BUỘC

Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 常见问题

Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的税号是多少?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的税号为 1800805502,于 21/02/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的经营范围是什么?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的主营行业为 HĐ CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XH, QUẢN LÝ NN, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XH BẮT BUỘC(行业代码 O)。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt(税号 1800805502)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 28/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 1800805502 的信息是何时更新的?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的数据最近一次同步于 28/09/2026 00:49。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的法定代表人是谁?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân huyện Thốt Nốt 的法定代表人为 Tô Trọng Thế,依据为与税号 1800805502 关联的税务登记信息。

Phường Thốt Nốt 企业统计

394 企业总数
218 经营中
176 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 192
制造业 55
建筑业 41
运输和仓储业 14
专业、科学和技术活动 12
住宿和餐饮业 9

按企业类型

有限责任公司 171
一人有限责任公司 125
私营独资企业 44
股份有限公司 32
合作社 6
未分类 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 218
未在登记地址经营 87
已停止经营,税码注销手续尚未完成 54
已停止经营,税码注销手续已完成 29
暂停经营 6