Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ)

未在登记地址经营
税号1800592928
越南语名称Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ)
简称Interfood Procesing Industry(Can Tho) LTD.
交易名称Interfood Procesing Industry(Can Tho) LTD.,
地址Lô 2. 9A1 Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.
法定代表人 Pang Tee Chiang
营业执照签发日期04/08/2004
开始经营日期13/06/2005
财政年度结束31/12
数据更新26/09/2026 07:26
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C11饮料制造业

Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 常见问题

税号 1800592928 的信息是何时更新的?
Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 的数据最近一次同步于 26/09/2026 07:26。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 的地址在哪里?
Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 的注册办公地址为 Lô 2. 9A1 Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phước Thới、Cần Thơ 辖区内。
Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 还以 Interfood Procesing Industry(Can Tho) LTD. 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1800592928 都会得到相同结果。
Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ)(税号 1800592928)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 26/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm Quốc Tế(Cần Thơ)、税号 1800592928 和地址 Lô 2. 9A1 Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Phước Thới 企业统计

397企业总数
176经营中
221注销/暂停
0近90天新设

全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理129
制造业98
建筑业40
运输和仓储业13
行政和支持服务活动11
农业、林业和渔业10

按企业类型

有限责任公司235
一人有限责任公司74
股份有限公司43
私营独资企业24
其他公司6
合作社4

按状态

纳税人:已核发税码(MST)175
已停止经营,税码注销手续尚未完成96
未在登记地址经营90
已停止经营,税码注销手续已完成27
暂停经营8
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营)1