Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát

未在登记地址经营
税号 1701387815
越南语名称 Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát
英文名称 HUONG PHAT TRADING TRANSPORTATION SERVICE COMPANY LIMITED
地址 Đường Trần Phú, Khu phố 9 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.
法定代表人 Đỗ Huỳnh Lan Hương
营业执照签发日期 09/06/2010
开始经营日期 09/06/2010
财政年度结束 31/12
数据更新 29/09/2026 20:17
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

H5012 海洋及沿海货物运输
F43120 场地准备
G46101 商品代理

Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 常见问题

Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的地址在哪里?
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的注册办公地址为 Đường Trần Phú, Khu phố 9 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.。该单位位于 Đặc khu Phú Quốc、An Giang 辖区内。
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的法定代表人为 Đỗ Huỳnh Lan Hương,依据为与税号 1701387815 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 的主营行业为 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương(行业代码 H5012)。此外,该单位还登记了 2 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát、税号 1701387815 和地址 Đường Trần Phú, Khu phố 9 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH 01 TV Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hương Phát 还以 HUONG PHAT TRADING TRANSPORTATION SERVICE COMPANY LIMITED 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1701387815 都会得到相同结果。

Đặc khu Phú Quốc 企业统计

4,927 企业总数
2,326 经营中
2,597 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh An Giang 共 30,149 家企业,其中 12,097 家经营中。

常见经营范围

住宿和餐饮业 877
批发和零售业;机动车和摩托车修理 812
建筑业 693
行政和支持服务活动 540
房地产业 389
制造业 255

按企业类型

有限责任公司 2,873
一人有限责任公司 897
股份有限公司 833
私营独资企业 213
未分类 39
家庭经营户 14

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,326
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,278
未在登记地址经营 936
暂停经营 215
已停止经营,税码注销手续已完成 168
— 3