CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET
| 税号 | 1602230348 |
| 越南语名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET |
| 简称 | TOP VIET |
| 英文名称 | TOP VIET STAR |
| 交易名称 | TOP VIET |
| 地址 | 912 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 13/05/2026 |
| 开始经营日期 | 13/05/2026 |
| 数据更新 | 25/09/2026 18:57 |
经营范围
| 1410 | 缝制服装制造(毛皮服装除外) |
| 1520 | 制鞋业 |
| 1811 | 印刷 |
| 1812 | 印刷相关服务 |
| 4101 | 住宅房屋建筑 |
| 4102 | 非住宅房屋建筑 |
| 4610 | 商品代理、经纪与拍卖 |
| 4631 | 大米、小麦、其他谷物及面粉批发 |
| 4632 | 食品批发 |
| 4633 | 饮料批发 |
| 4641 | 纺织品、服装及鞋类批发 |
| 4642 | 家庭、办公及店铺家具、地毯、寝具和照明设备批发 |
| 4649 | 其他家庭用品批发 |
| 4690 | 综合批发 |
| 4719 | 非专门店中其他零售 |
| 4721 | 专门店零售谷物 |
| 4723 | 专门店零售饮料 |
| 4740 | 信息通信设备零售 |
| 4751 | 专门店零售纺织品、毛线、纱线、缝纫线及其他纺织品 |
| 4753 | 专门店零售地毯、床垫、毛毯、蚊帐、窗帘、墙面及地面覆盖物 |
| 4759 | 专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品 |
| 4761 | 专门店图书、报纸、杂志及文具零售 |
| 4763 | 专门店体育器材及用品零售 |
| 4769 | 其他未分类文体娱乐用品零售 |
| 4772 | 专门店药品、医疗器械、化妆品及卫生用品零售 |
| 4773 | 专门店其他新品零售 |
| 4774 | 专门店二手商品零售 |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5510 | 短期住宿活动 |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | 其他住宿业 |
| 5610 | 餐馆及流动餐饮服务 |
| 5621 | 承办活动餐饮服务 |
| 5629 | 其他餐饮服务 |
| 5630 | 饮料服务 |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5811 | 图书出版 |
| 5813 | 报纸、期刊及定期出版物出版 |
| 5819 | 其他出版业 |
| 5829 | 其他软件出版 |
| 5911 | 电影、录像和电视节目制作 |
| 5913 | 电影、录像和电视节目发行 |
| 5914 | 电影放映 |
| 5920 | 录音和音乐出版 |
| 6010 | 广播 |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video |
| 6031 | 新闻社活动 |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | 自有或租赁房地产活动 |
| 6821 | 房地产中介服务 |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7010 | 总部活动 |
| 7020 | 管理咨询活动 |
| 7310 | 广告业 |
| 7320 | 市场调研与民意调查 |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 7410 | 专业设计活动 |
| 7420 | 摄影活动 |
| 7430 | 翻译服务 |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | 其他未另分类的专业、科学和技术活动 |
| 7500 | 兽医活动 |
| 7721 | 体育和娱乐用品租赁 |
| 7729 | 其他个人及家用物品出租 |
| 7730 | 其他机械和设备租赁(不含操作人员) |
| 7740 | 非金融无形资产租赁 |
| 7810 | 职业中介活动 |
| 7821 | 临时雇用服务 |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | 旅行代理服务 |
| 7912 | 旅游经营者活动 |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 8210 | 办公行政及后勤支持服务 |
| 8220 | 呼叫中心活动 |
| 8230 | 会议及展览服务 |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8299 | 未另分类的其他商务辅助服务活动 |
| 8511 | 托儿所教育 |
| 8521 | 小学教育 |
| 8522 | 初中教育 |
| 8523 | 高中教育 |
| 8531 | 初级职业培训 |
| 8533 | 高职(专科)培训 |
| 8541 | 本科教育 |
| 8542 | 硕士研究生教育 |
| 8543 | 博士研究生教育 |
| 8551 | 体育和娱乐教育 |
| 8552 | 文化艺术教育 |
| 8559 | 未另分类的其他教育 |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8791 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | 其他艺术创作及表演辅助活动 |
| 9311 | 体育设施运营 |
| 9312 | 体育俱乐部活动 |
| 9319 | 其他体育活动 |
| 9321 | 游乐园及主题公园活动 |
| 9329 | 未另分类的其他娱乐和休闲活动 |
| 9411 | 企业及雇主团体活动 |
| 9499 | 未另分类的其他会员组织活动 |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | 其他个人服务活动 |
| 9412 | 专业团体活动 |
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 常见问题
税号 1602230348 的信息是何时更新的?
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 的数据最近一次同步于 25/09/2026 18:57。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET(税号 1602230348)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 25/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET、税号 1602230348 和地址 912 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 的税号是多少?
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 的税号为 1602230348,于 13/05/2026 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 的地址在哪里?
CÔNG TY TNHH NGÔI SAO TOP VIET 的注册办公地址为 912 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.。该单位位于 Phường Long Xuyên、An Giang 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Long Xuyên 企业统计
1,924企业总数
846经营中
1,074注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh An Giang 共 30,149 家企业,其中 12,097 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司1,040
一人有限责任公司464
私营独资企业194
股份有限公司132
其他国家机关26
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所12
按状态
纳税人:已核发税码(MST)845
已停止经营,税码注销手续尚未完成649
未在登记地址经营294
已停止经营,税码注销手续已完成84
暂停经营47
等待核实登记地址的经营状况3
