Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1601464142
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang
简称 CôNG TY NấM AN GIANG
地址 Số 1354/62, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, An Giang, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Uy Nghiêm
营业执照签发日期 12/03/2011
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 18/09/2026 21:13
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

C1030 蔬菜、水果和坚果加工
A01120 玉米和其他谷物种植
A01130 淀粉类根茎作物种植
A01170 含油种子作物种植
A01500 混合农业
A01610 农作物栽培服务
A01630 农产品初加工及收割后服务
C1040 动植物油加工

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 还以 CôNG TY NấM AN GIANG 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1601464142 都会得到相同结果。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang、税号 1601464142 和地址 Số 1354/62, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, An Giang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的主营行业为 Chế biến và bảo quản rau quả.(行业代码 C1030)。此外,该单位还登记了 7 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的法定代表人为 Nguyễn Uy Nghiêm,依据为与税号 1601464142 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất,Chế Biến Nấm An Giang 的注册办公地址为 Số 1354/62, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, An Giang, Việt Nam.。该单位位于 Phường Bình Đức、An Giang 辖区内。

Phường Bình Đức 企业统计

911 企业总数
368 经营中
541 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh An Giang 共 30,149 家企业,其中 12,097 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 359
建筑业 149
制造业 88
专业、科学和技术活动 65
运输和仓储业 43
行政和支持服务活动 33

按企业类型

有限责任公司 503
一人有限责任公司 230
私营独资企业 86
股份有限公司 71
合作社 6
律师事务所 / 公证处 / 司法执行官事务所 5

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 368
已停止经营,税码注销手续尚未完成 308
未在登记地址经营 165
已停止经营,税码注销手续已完成 50
暂停经营 18
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 1