Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui

未在登记地址经营
税号 1601056249
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui
地址 Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, An Giang, Việt Nam.
法定代表人 Chu Quốc Vui
营业执照签发日期 16/03/2009
开始经营日期 12/03/2009
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 19:18
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4663 其他建筑材料及安装设备批发
F41000 房屋建筑业
F43120 场地准备
G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
G46310 大米、小麦、其他谷物及面粉批发
H4933 公路货物运输
H5022 内河货物运输
H5210 仓储
H5224 货物装卸
N82990 未另分类的其他商务辅助服务活动
B0810 土砂石开采

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的法定代表人是谁?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的法定代表人为 Chu Quốc Vui,依据为与税号 1601056249 关联的税务登记信息。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 10 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui、税号 1601056249 和地址 Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, An Giang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 1601056249 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的数据最近一次同步于 19/09/2026 19:18。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的税号是多少?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Quốc Vui 的税号为 1601056249,于 12/03/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。

Xã Vĩnh Xương 企业统计

348 企业总数
114 经营中
222 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh An Giang 共 30,149 家企业,其中 12,097 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 204
建筑业 41
采矿业 17
运输和仓储业 11
教育和培训 8
制造业 7

按企业类型

有限责任公司 234
一人有限责任公司 68
私营独资企业 17
股份有限公司 15
学校 / 教育机构 8
合作社 2

按状态

未在登记地址经营 135
纳税人:已核发税码(MST) 114
已停止经营,税码注销手续尚未完成 54
已停止经营,税码注销手续已完成 30
已转至其他税务机关(等待接收机关受理) 6
等待核实登记地址的经营状况 6