Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6
| 税号 | 1500170900-016 |
| 越南语名称 | Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 |
| 地址 | ấp Tân Lộc A, Xã Tân Qui Tây, , Đồng Tháp, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 10/04/2002 |
| 开始经营日期 | 10/04/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/10/2026 00:24 |
经营范围
| G466 | 其他专业批发 |
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 常见问题
税号 1500170900-016 的信息是何时更新的?
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的数据最近一次同步于 26/10/2026 00:24。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的地址在哪里?
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的注册办公地址为 ấp Tân Lộc A, Xã Tân Qui Tây, , Đồng Tháp, Việt Nam.。该单位位于 Đồng Tháp 辖区内。
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的税号是多少?
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的税号为 1500170900-016,于 10/04/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的经营范围是什么?
Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác(行业代码 G466)。
税号 1500170900-016 的结构是怎样的?
税号 1500170900-016 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 15 为分段号;中间七位 0017090 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 016 为从属单位的序号,即 Trạm Chế biến và kinh doanh lương thực số 6 是税号 1500170900 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.