Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long)
| 税号 | 1500170900-013 |
| 越南语名称 | Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) |
| 地址 | ấp Mỹ Phước - Mỹ Khánh, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 16/04/2002 |
| 开始经营日期 | 16/04/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/10/2026 00:24 |
经营范围
| G47110 | 非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售 |
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 常见问题
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的地址在哪里?
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的注册办公地址为 ấp Mỹ Phước - Mỹ Khánh, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.。该单位位于 Phường An Bình、Cần Thơ 辖区内。
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的税号是多少?
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的税号为 1500170900-013,于 16/04/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的经营范围是什么?
Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 的主营行业为 Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp(行业代码 G47110)。
税号 1500170900-013 的结构是怎样的?
税号 1500170900-013 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 15 为分段号;中间七位 0017090 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 013 为从属单位的序号,即 Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 是税号 1500170900 所属企业的从属单位。
为 Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long) 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trạm CBKD lương thực số 3 (Vĩnh Long)、税号 1500170900-013 和地址 ấp Mỹ Phước - Mỹ Khánh, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường An Bình 企业统计
1,202
企业总数
575
经营中
617
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Cần Thơ 共 31,585 家企业,其中 13,281 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
717
一人有限责任公司
278
股份有限公司
122
私营独资企业
59
合作社
6
未分类
4
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
575
未在登记地址经营
307
已停止经营,税码注销手续尚未完成
213
已停止经营,税码注销手续已完成
63
暂停经营
33
等待核实登记地址的经营状况
10