Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1
| 税号 | 1500170900-012 |
| 越南语名称 | Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 |
| 地址 | Khóm An Hưng Mỹ Thới, , An Giang, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 17/04/2002 |
| 开始经营日期 | 17/04/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 26/10/2026 00:24 |
经营范围
| G463 | 食品、饮料及烟草制品批发 |
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 常见问题
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的地址在哪里?
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的注册办公地址为 Khóm An Hưng Mỹ Thới, , An Giang, Việt Nam.。该单位位于 An Giang 辖区内。
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的税号是多少?
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的税号为 1500170900-012,于 17/04/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的经营范围是什么?
Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 的主营行业为 Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào(行业代码 G463)。
税号 1500170900-012 的结构是怎样的?
税号 1500170900-012 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 15 为分段号;中间七位 0017090 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 0 为校验数字。末三位 012 为从属单位的序号,即 Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 是税号 1500170900 所属企业的从属单位。
为 Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Trạm Chế Biến & Kinh Doanh Lương Thực Số 1、税号 1500170900-012 和地址 Khóm An Hưng Mỹ Thới, , An Giang, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.