Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí

未在登记地址经营
税号1301067867
越南语名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí
简称CTY TNHH 1TV ĐIỆN LẠNH MINH TRÍ
交易名称CTY TNHH 1TV ĐIỆN LẠNH MINH TRÍ
地址66, Nguyễn Đình Chiểu, Phường An Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表人 Bùi Thị Mai Huyền
营业执照签发日期28/12/2018
开始经营日期01/01/2019
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新27/09/2026 21:47
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4659其他机械设备及配件批发
3319其他设备修理
4321电气安装
4322给排水、供暖及空调安装
4649其他家庭用品批发
4652电子元器件及通信设备批发
4653农业机械及配件批发
4659其他机械设备及配件批发
4719非专门店中其他零售
4759专门店零售家用电器、床、柜、桌、椅、灯具及未另分类的其他家用物品
7410专业设计活动
9521家用电子产品修理
9522家用器具及园林设备修理

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的主营行业为 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.(行业代码 G4659)。此外,该单位还登记了 12 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的税号为 1301067867,于 01/01/2019 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的法定代表人为 Bùi Thị Mai Huyền,依据为与税号 1301067867 关联的税务登记信息。
税号 1301067867 的信息是何时更新的?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的数据最近一次同步于 27/09/2026 21:47。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Điện Lạnh Minh Trí 的注册办公地址为 66, Nguyễn Đình Chiểu, Phường An Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.。该单位位于 Phường An Hội、Vĩnh Long 辖区内。

Phường An Hội 企业统计

735企业总数
332经营中
401注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Vĩnh Long 共 18,974 家企业,其中 8,246 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理278
建筑业77
制造业66
专业、科学和技术活动36
住宿和餐饮业32
行政和支持服务活动22

按企业类型

有限责任公司343
一人有限责任公司151
私营独资企业80
股份有限公司46
其他国家机关32
未分类31

按状态

纳税人:已核发税码(MST)332
已停止经营,税码注销手续尚未完成221
未在登记地址经营102
已停止经营,税码注销手续已完成52
暂停经营26
—1