Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi

已停止经营,税码注销手续已完成
税号 1300932943
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi
简称 CTY TNHH 1 TV DV & TM KIM HẠNH CHI
交易名称 CTY TNHH 1 TV DV & TM KIM HẠNH CHI
地址 Số 397F, khu phố 2, Phường Phú Khương(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.
法定代表人 Giang Thúy Hạnh
营业执照签发日期 14/10/2013
开始经营日期 20/10/2013
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 19/09/2026 07:39

经营范围

G4620 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发
C1030 蔬菜、水果和坚果加工

Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 常见问题

税号 1300932943 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 的数据最近一次同步于 19/09/2026 07:39。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 的注册办公地址为 Số 397F, khu phố 2, Phường Phú Khương(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.。该单位位于 Phường Phú Khương、Vĩnh Long 辖区内。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 还以 CTY TNHH 1 TV DV & TM KIM HẠNH CHI 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1300932943 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi(税号 1300932943)的状态为 NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và Thương Mại Kim Hạnh Chi、税号 1300932943 和地址 Số 397F, khu phố 2, Phường Phú Khương(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Phường Phú Khương 企业统计

712 企业总数
323 经营中
382 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Vĩnh Long 共 18,974 家企业,其中 8,246 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 251
制造业 98
建筑业 97
专业、科学和技术活动 41
住宿和餐饮业 27
行政和支持服务活动 27

按企业类型

有限责任公司 367
一人有限责任公司 176
私营独资企业 95
股份有限公司 38
未分类 7
个体店铺 / 经营场所 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 322
已停止经营,税码注销手续尚未完成 199
未在登记地址经营 99
已停止经营,税码注销手续已完成 47
暂停经营 37
等待核实登记地址的经营状况 6