Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号 1201476288
越南语名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh
简称 CTY TNHH MTV YẾN KHÁNH LINH
交易名称 CTY TNHH MTV YẾN KHÁNH LINH
地址 Số 441, Ấp Hòa Bình, Xã Tân Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表人 Phan Thị Mai Linh
营业执照签发日期 23/07/2014
开始经营日期 30/07/2014
财政年度结束 2026-12-31T00:00:00Z
数据更新 20/09/2026 19:36
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4722 专门店零售食品
G47110 非专门店中以食品、饮料或烟草为主的零售
G4719 非专门店中其他零售
G47230 专门店零售饮料
C10790 未另列明的其他食品制造

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 还以 CTY TNHH MTV YẾN KHÁNH LINH 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1201476288 都会得到相同结果。
为 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh、税号 1201476288 和地址 Số 441, Ấp Hòa Bình, Xã Tân Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的主营行业为 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.(行业代码 G4722)。此外,该单位还登记了 4 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的法定代表人是谁?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的法定代表人为 Phan Thị Mai Linh,依据为与税号 1201476288 关联的税务登记信息。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Yến Khánh Linh 的注册办公地址为 Số 441, Ấp Hòa Bình, Xã Tân Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam.。该单位位于 Xã Tân Hoà、Đồng Tháp 辖区内。

Xã Tân Hoà 企业统计

108 企业总数
57 经营中
51 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Đồng Tháp 共 19,437 家企业,其中 9,087 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 32
建筑业 17
制造业 14
专业、科学和技术活动 10
农业、林业和渔业 5
行政和支持服务活动 5

按企业类型

有限责任公司 42
一人有限责任公司 26
私营独资企业 15
其他国家机关 6
合作社 5
股份有限公司 4

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 57
已停止经营,税码注销手续尚未完成 22
已停止经营,税码注销手续已完成 17
未在登记地址经营 9
暂停经营 3