Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A
| 税号 | 1201458793 |
| 越南语名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A |
| 简称 | THANH PHONG A CO.,LTD |
| 交易名称 | THANH PHONG A CO.,LTD |
| 地址 | Số 10/1 Lê Thị Hồng Gấm, Khu phố 1, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Văn Xiết |
| 营业执照签发日期 | 12/12/2013 |
| 开始经营日期 | 18/12/2013 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 27/09/2026 20:38 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| A0121 | 水果种植 |
| C1030 | 蔬菜、水果和坚果加工 |
| C23950 | 混凝土及水泥制品制造 |
| F41000 | 房屋建筑业 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43120 | 场地准备 |
| G4620 | 农林原料(木材、竹、藤除外)及活体动物批发 |
| A0128 | 多年生香料、药用及香辛作物种植 |
| A01410 | 牛及水牛的饲养与育种 |
| A01450 | 猪的饲养与育种 |
| C10800 | 饲料加工 |
| C1610 | 锯材加工及木材浸渍保存 |
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 常见问题
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的注册办公地址为 Số 10/1 Lê Thị Hồng Gấm, Khu phố 1, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thới Sơn、Đồng Tháp 辖区内。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的主营行业为 Trồng cây ăn quả.(行业代码 A0121)。此外,该单位还登记了 11 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 还以 THANH PHONG A CO.,LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1201458793 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 的税号为 1201458793,于 18/12/2013 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Phong A(税号 1201458793)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thới Sơn 企业统计
412企业总数
211经营中
200注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Đồng Tháp 共 19,437 家企业,其中 9,087 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司229
一人有限责任公司88
私营独资企业58
股份有限公司25
合作社4
个体店铺 / 经营场所1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)211
已停止经营,税码注销手续尚未完成119
未在登记地址经营64
暂停经营9
已停止经营,税码注销手续已完成8
已转至其他税务机关(等待接收机关受理)1
