Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt

已停止经营,税码注销手续尚未完成
税号1200970102
越南语名称Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt
简称THÀNH ĐẠT COMPUTER
交易名称THÀNH ĐẠT COMPUTER
地址Số 236 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Lý Đạt
营业执照签发日期03/11/2009
开始经营日期03/11/2009
财政年度结束2026-12-31T00:00:00Z
数据更新20/09/2026 09:32
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 目前处于 已停止经营,税码注销手续尚未完成. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G46510计算机、软件及辅助设备批发
G4649其他家庭用品批发
G4659其他机械设备及配件批发
S95110计算机及外围设备修理

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 常见问题

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt(税号 1200970102)的状态为 NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的税号是多少?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的税号为 1200970102,于 03/11/2009 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 还以 THÀNH ĐẠT COMPUTER 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1200970102 都会得到相同结果。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的经营范围是什么?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的主营行业为 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.(行业代码 G46510)。此外,该单位还登记了 3 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的地址在哪里?
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ Tin Học Thành Đạt 的注册办公地址为 Số 236 Ấp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.。该单位位于 Phường Đạo Thạnh、Đồng Tháp 辖区内。

Phường Đạo Thạnh 企业统计

857企业总数
459经营中
397注销/暂停
0近90天新设

全 Tỉnh Đồng Tháp 共 19,437 家企业,其中 9,087 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理327
建筑业92
制造业80
住宿和餐饮业68
专业、科学和技术活动59
行政和支持服务活动39

按企业类型

有限责任公司514
一人有限责任公司190
私营独资企业93
股份有限公司35
中心(事业单位 / 服务)6
其他国家机关4

按状态

纳税人:已核发税码(MST)459
已停止经营,税码注销手续尚未完成240
未在登记地址经营110
暂停经营27
已停止经营,税码注销手续已完成20
—1