Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An
| 税号 | 1101390774 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An |
| 简称 | THANH TIN LONG AN CORP |
| 英文名称 | THANH TIN LONG AN SCIENCE - ENIRONMENT CORPORATION |
| 交易名称 | THANH TIN LONG AN CORP |
| 地址 | ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Lê Quan Nhựt |
| 营业执照签发日期 | 22/07/2011 |
| 开始经营日期 | 22/07/2011 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 30/09/2026 17:45 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| C23950 | 混凝土及水泥制品制造 |
| A01170 | 含油种子作物种植 |
| A0121 | 水果种植 |
| A0128 | 多年生香料、药用及香辛作物种植 |
| A03110 | 海洋捕捞 |
| A03210 | 海水养殖 |
| B0810 | 土砂石开采 |
| B08910 | 化学矿采选 |
| B08920 | 泥炭开采 |
| B08990 | 其他未分类的采矿业 |
| C1030 | 蔬菜、水果和坚果加工 |
| C1040 | 动植物油加工 |
| C10790 | 未另列明的其他食品制造 |
| C10800 | 饲料加工 |
| C1104 | 软饮料及矿泉水制造 |
| C1629 | 其他木制品制造;竹、藤、草及植物编织制品制造 |
| E39000 | 污染修复和其他废物管理活动 |
| F42200 | 公用事业工程建筑 |
| F42900 | 其他土木工程建筑 |
| F43110 | 拆除 |
| G46329 | 其他食品批发 |
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 常见问题
税号 1101390774 的结构是怎样的?
税号 1101390774 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 11 为分段号;中间七位 0139077 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An(税号 1101390774)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 30/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的地址在哪里?
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的注册办公地址为 ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Bình Đức、Tây Ninh 辖区内。
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的法定代表人是谁?
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的法定代表人为 Lê Quan Nhựt,依据为与税号 1101390774 关联的税务登记信息。
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Môi Trường Thành Tín Long An 的主营行业为 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao(行业代码 C23950)。此外,该单位还登记了 20 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Xã Bình Đức 企业统计
334企业总数
153经营中
179注销/暂停
0近90天新设
全 Tỉnh Tây Ninh 共 28,100 家企业,其中 13,855 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司236
一人有限责任公司55
股份有限公司27
私营独资企业14
合作社1
其他国家机关1
按状态
纳税人:已核发税码(MST)153
未在登记地址经营106
已停止经营,税码注销手续尚未完成50
暂停经营12
已停止经营,税码注销手续已完成11
等待核实登记地址的经营状况2
