Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận

未在登记地址经营
税号 1101363509
越南语名称 Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận
简称 PHAT DAT - PHUOC THUAN CO., LTD
交易名称 PHAT DAT - PHUOC THUAN CO., LTD
地址 Số 260, Tổ 10, ấp Phước Thuận, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh, Việt Nam.
法定代表人 Nguyễn Thị Hồng Thanh Thủy
营业执照签发日期 23/03/2011
开始经营日期 23/03/2011
财政年度结束 31/12
数据更新 19/09/2026 16:37
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

G4663 其他建筑材料及安装设备批发
B0810 土砂石开采
H4933 公路货物运输
H5022 内河货物运输
H5224 货物装卸
N7730 其他机械和设备租赁(不含操作人员)

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 常见问题

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 还以 PHAT DAT - PHUOC THUAN CO., LTD 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 1101363509 都会得到相同结果。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 的主营行业为 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(行业代码 G4663)。此外,该单位还登记了 5 个其他经营行业,均列在上方的“经营行业”部分。
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 的注册办公地址为 Số 260, Tổ 10, ấp Phước Thuận, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh, Việt Nam.。该单位位于 Xã Mỹ Lộc、Tây Ninh 辖区内。
税号 1101363509 的结构是怎样的?
税号 1101363509 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 11 为分段号;中间七位 0136350 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 9 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
税号 1101363509 的信息是何时更新的?
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Phát Đạt - Phước Thuận 的数据最近一次同步于 19/09/2026 16:37。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。

Xã Mỹ Lộc 企业统计

252 企业总数
134 经营中
112 注销/暂停
0 近90天新设

全 Tỉnh Tây Ninh 共 28,100 家企业,其中 13,855 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 84
制造业 51
建筑业 22
房地产业 10
农业、林业和渔业 7
住宿和餐饮业 6

按企业类型

有限责任公司 165
一人有限责任公司 42
私营独资企业 13
股份有限公司 11
未分类 8
合作社 7

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 133
未在登记地址经营 58
已停止经营,税码注销手续已完成 21
已停止经营,税码注销手续尚未完成 21
暂停经营 12
等待核实登记地址的经营状况 6